Đồng hồ vạn năng Fluke 114

Đồng hồ vạn năng Fluke

Đồng hồ vạn năng Fluke

Fluke 114

Fluke 114

Đồng hồ vạn năng Fluke  114 Công nghệ VoltAlert ™ để phát hiện điện áp không tiếp xúc
Tự động lựa chọn điện áp AC / DC
Trở kháng đầu vào thấp: giúp ngăn chặn các số liệu giả do điện áp nhiễu
đèn nền LED sáng trắng, làm việc trong khu vực không đủ ánh sáng
Đồng hồ vạn năng Fluke 114 có RMS cho phép đo chính xác về tải phi tuyến tính
Đo dòng điện 10 A (20A quá tải cho 30 giây)
Đồng hồ vạn năng Fluke 114 ĐO điện trở, độ dẫn, tần số và điện dung
Min / Max / Average
thiết kế nhỏ gọn cho một tay hoạt động
chuẩn CAT III 600 V An toàn

Maximum voltage between any terminal and earth ground 600 V
Surge protection 6 kV peak per IEC 61010–1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
Fuse for A input 11 A, 1000 V FAST Fuse (Fluke PN 803293)
Display Digital: 6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph 33 segments, updates 32 per second
Operating temperature -10°C to +50°C
Storage temperature -40°C to +60°C
Battery type 9 volt Alkaline, NEDA 1604A / IEC 6LR61
Battery life 400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivolts Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy ±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.00 V / 0.1 V
Accuracy ±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
Auto volts Range/resolution 600.0 V / 0.1 V
Accuracy 2.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
4.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC millivolts¹ True RMS Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts¹ True RMS Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.0 V / 0.1 V
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity Range/resolution 600 Ω / 1 Ω
Accuracy Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω detects opens or shorts of
500 μs or longer.
Ohms Range/resolution 600.0 Ω / 0.1 Ω
6.000 kΩ / 0.001 kΩ
60.00 kΩ / 0.01 kΩ
600.0 kΩ / 0.1 kΩ
6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy 0.9% + 1
Range/resolution 40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy 5% + 2
Diode test Range/resolution 2.00 V / 0.001 V
Accuracy 0.9% + 2
Capacitance Range/resolution 1000 nF / 1 nF
10.00 μF / 0.01 μF
100.0 μF / 0.1 μF
9999 μF / 1 μF
100 μF to 1000 μF
Accuracy 1.9% + 2
Range/resolution > 1000 μF
Accuracy 5% + 20%
Lo-Z capacitance Range 1 nF to 500 μF
Accuracy 10% + 2 typical
AC amps True RMS (45 Hz to 500 Hz) Range/resolution 6.000 A / 0.1 A
10.00 A / 0.01 A
Accuracy 1.5% + 3
20 A continuous overload for 30 seconds max
DC amps Range/resolution 6.000 A / 0.1 A10.00 A / 0.01 A
Accuracy 1.0% + 3
20 A continuous overload for 30 seconds max
Hz (V or A input)² Range/resolution 99.99 Hz / 0.01 Hz
999.99 Hz / 0.1 Hz
9.999 Hz / 0.001 Hz
50.00 Hz / 0.01 Hz
Accuracy 0.1% + 2

Comments

comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>